Córdoba
Tây Ban Nha
Córdoba Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Córdoba ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong LaLiga 2
Córdoba ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Córdoba là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt LaLiga 2
Córdoba không ghi được bàn trong 20% tại LaLiga 2
Bàn thua
Córdoba để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại LaLiga 2
Córdoba để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Córdoba đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Córdoba đã tham gia trong LaLiga 2
Córdoba tổng số bàn thắng mỗi trận 2.81 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Córdoba tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Córdoba tại LaLiga 2
CDG thống kê
Córdoba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Córdoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong LaLiga 2
Córdoba chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong LaLiga 2
Córdoba chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong LaLiga 2
Córdoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LaLiga 2
Córdoba chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong LaLiga 2
Córdoba chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong LaLiga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Córdoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Córdoba thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba có trung bình 5.50 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Córdoba thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba có trung bình 10.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Fuentes A. FW17
-
2 Carracedo Garcia C. FW15
-
3 Jacobo FW10
-
4 Sanchez I. MD5
-
5 Guardiola S. FW5
-
6 Bri D. FW5
-
7 Medina K. FW4
-
8 De Almeida Leite D. MD4
-
9 Canseco D. FW4
-
10 Gonzalez R. DF3
-
11 Issac C. DF3
-
12 Vilarrasa Palacios I. DF2
-
13 Requena D. MD2
-
14 Perez Campo A. DF2
-
15 Mendes-Martins A. FW2
-
16 Sala A. MD1
-
17 Martin A. DF1
-
18 Albarran C. DF1
-
19 Goti M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Córdoba Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 29 | 82 | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 21 | 77 | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 18 | 74 | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 23 | 73 | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 17 | 73 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 19 | 72 | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 15 | 72 | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 12 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 6 | 61 | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 1 | 59 | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 8 | 58 | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | -24 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Córdoba Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Marin C.
|
|
29 | 187 | 8 | - | - | - | - | - |
|
1
Iker
|
|
24 | 190 | 35 | - | - | 3 | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
21
Albarran C.
|
|
32 | 185 | 31 | 1 | - | 7 | 1 | 2 |